Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

旄

mào
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 耄 (mào)
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

旄

máo
Nghĩa tiếng Việtcờ trang trí bằng đuôi động vật
  • 1 chữ
  • 10 nét