Từ ghép
白旄黄钺
Phồn thể: [白旄黃鉞]Nghĩa tiếng Việtcờ trắng và rìu chiến màu vàng (thành ngữ); chỉ cuộc viễn chinh quân sự
- 4 chữ
- 36 nét
Nghĩa
- 1 cờ trắng và rìu chiến màu vàng (thành ngữ); chỉ cuộc viễn chinh quân sự
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.