Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
毛
Nghĩa tiếng Việttóc; lông; vụn lông
Âm Hán Việtmao
- 1 chữ
- 4 nét
- 15 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 tóc
- 2 lông
- 3 vụn lông
- 4 lông cừu
- 5 mốc
- 6 meo
- 7 thô hoặc chưa hoàn thiện
- 8 trẻ
Xem thêm 7 nghĩa
- 9 non
- 10 cẩu thả
- 11 không suy nghĩ
- 12 thần kinh
- 13 căng thẳng
- 14 (về tiền tệ) mất giá hoặc giảm giá
- 15 loại từ cho đơn vị tiền tệ của Trung Quốc ( = 角 (jiǎo), = một phần mười của một đồng yuan hoặc 10 fen 分 (fēn))
Câu ví dụ
- 阿明,下个月学校要办运动会了!为了锻炼身体,我报名参加了羽毛球和网球比赛,可是我怕自己打不好,得不了分,怎么办?Minh ơi, tháng sau trường mình tổ chức hội thao rồi! Để rèn luyện thân thể, mình đã đăng ký tham gia thi đấu cầu lông và quần vợt, nhưng mình sợ bản thân đánh không tốt, không ghi được điểm, phải làm sao đây?
- 为了参加学校的体育运动会,小兰和阿明每天下午都去体育馆的球场练羽毛球和网球。刚开始小兰觉得很难,常常接不到球,怕在比赛时得不了分。Để tham gia hội thao của trường, chiều nào Lan và Minh cũng đến sân bóng trong nhà thi đấu để tập cầu lông và quần vợt. Lúc mới bắt đầu Lan thấy rất khó, thường không đỡ được cầu, sợ lúc thi đấu không ghi được điểm.Từ trong câu:为了 (wèile)参加 (cānjiā)学校 (xuéxiào)的 (de)体育运动 (tǐyùyùndòng)会 (huì)小 (xiǎo)兰 (lán)和 (hé)阿明 (Āmíng)每天 (měitiān)下午 (xiàwǔ)都 (dōu)去 (qù)体育馆 (tǐyùguǎn)的 (de)球场 (qiúchǎng)练 (liàn)羽毛球 (yǔmáoqiú)和 (hé)网球 (wǎngqiú)刚 (gāng)开始 (kāishǐ)小 (xiǎo)兰 (lán)觉得 (juéde)很 (hěn)难 (nán)常常 (chángcháng)接 (jiē)不到 (bùdào)球 (qiú)怕 (pà)在 (zài)比赛 (bǐsài)时 (shí)得 (de)不了 (bùle)分 (fēn)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 羽毛球[võ mao cầu]Cấp: HSK 3cầu lông; quả cầu lông
- 毛巾[mao cân]Cấp: HSK 4khăn lau
- 毛衣[mao y]Cấp: HSK 4áo len (lông)
- 毛笔[毛筆][mao bút]Cấp: HSK 5bút lông
- 毛病[mao bệnh]Cấp: HSK 5lỗi; sai sót; khuyết điểm
- 眉毛[mi mao]Cấp: HSK 6lông mày
- 凤毛麟角[鳳毛麟角][phượng mao lân góc]Cấp: HSK 7–9nghĩa đen: hiếm như lông phượng và sừng lân (thành ngữ); nghĩa bóng: hiếm có khó tìm
- 一毛不拔[nhất mao bất bạt]Cấp: HSK 7–9keo kiệt (thành ngữ)
- 白毛lông trắng (của động vật); xem thêm 白发 (báifà)
- 拔毛nhổ lông; nhổ; phương pháp tẩy lông
- 被毛bộ lông (của động vật)
- 鞭毛lông roi
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 站[trạm]Cấp: HSK 2trạm; đứng; dừng
- 船[舩][thuyền]Cấp: HSK 3biến thể của 船 (chuán)
- 段[đoạn]Cấp: HSK 3đoạn; phần; mẩu
- 公斤[công cân]Cấp: HSK 3kilôgam (kg)
- 公园[公園][công viên]Cấp: HSK 3công viên (dành cho công chúng giải trí)
- 海[hải]Cấp: HSK 3đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vật
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 角[góc]Cấp: HSK 3góc; góc cạnh; sừng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan