Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
máo

毛

Nghĩa tiếng Việttóc; lông; vụn lông
Âm Hán Việtmao
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 15 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tóc
  2. 2 lông
  3. 3 vụn lông
  4. 4 lông cừu
  5. 5 mốc
  6. 6 meo
  7. 7 thô hoặc chưa hoàn thiện
  8. 8 trẻ
Xem thêm 7 nghĩa
  1. 9 non
  2. 10 cẩu thả
  3. 11 không suy nghĩ
  4. 12 thần kinh
  5. 13 căng thẳng
  6. 14 (về tiền tệ) mất giá hoặc giảm giá
  7. 15 loại từ cho đơn vị tiền tệ của Trung Quốc ( = 角 (jiǎo), = một phần mười của một đồng yuan hoặc 10 fen 分 (fēn))

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
Máo

毛

Nghĩa tiếng Việthọ [Mao2]
  • 1 chữ
  • 4 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Mao2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập