Cấp: HSK 3Từ ghép
公斤
Nghĩa
- 1 kilôgam (kg)
Câu ví dụ
- 好啊!我穿了一双舒服的鞋,还买了两斤苹果,一共八块五毛钱,差不多一公斤重。Tuyệt quá! Mình đã đi một đôi giày êm ái, còn mua hai cân (1 kg) táo, tổng cộng tám tệ năm hào, nặng xấp xỉ một ki-lô-gam.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 站[trạm]Cấp: HSK 2trạm; đứng; dừng
- 船[舩][thuyền]Cấp: HSK 3biến thể của 船 (chuán)
- 段[đoạn]Cấp: HSK 3đoạn; phần; mẩu
- 公园[公園][công viên]Cấp: HSK 3công viên (dành cho công chúng giải trí)
- 海[hải]Cấp: HSK 3đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vật
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 角[góc]Cấp: HSK 3góc; góc cạnh; sừng
- 斤[cân]Cấp: HSK 3cân; (Trung Quốc) đơn vị đo lường bằng 500 g; (Đài Loan) đơn vị đo lường bằng 600 g
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này