Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm

海

hǎi
Nghĩa tiếng Việtđại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vật
Âm Hán Việthải
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đại dương
  2. 2 biển
  3. 3 số lượng lớn người hoặc vật
  4. 4 (phương ngữ) nhiều
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm

海

Hǎi
Nghĩa tiếng Việthọ [Hai3]
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Hai3]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập