Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

海域

hǎiyù
Nghĩa tiếng Việtvùng biển; hải phận; không gian hàng hải
Âm Hán Việthải vực
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa