Chữ Hán
域
Nghĩalĩnh vực; khu vực; vùng
Bộ thủ土
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
- lĩnh vực; khu vực; vùng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 土 + 或
- Phần chỉ nghĩa: 土
- Phần chỉ âm: 或
Từ có chữ này
- 区域Âm Hán Việt: khu vựckhu vực; vùng; quậnHSK 5
- 领域miền; lĩnh vực; lãnh thổ; khu vựcHSK 5
- 地域Âm Hán Việt: địa vựckhu vực; quận; vùngHSK 6
- 海域Âm Hán Việt: hải vựcvùng biển; hải phận; không gian hàng hảiHSK 6
- 水域Âm Hán Việt: thuỷ vựcvùng nước; thủy vựcHSK 7–9
- 流域Âm Hán Việt: lưu vựclưu vực sông; thung lũng; khu vực thoát nướcHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 智能技术确实在各个领域取得了重大突破,标志着高效办公时代的到来。但机器毕竟只是辅助工具,无法真正代替人类的情感与审美。Công nghệ thông minh quả thực đã đạt được đột phá lớn trong các lĩnh vực, đánh dấu sự ra đời của thời đại làm việc hiệu suất cao. Nhưng máy móc suy cho cùng chỉ là công cụ hỗ trợ, không thể thực sự thay thế tình cảm và gu thẩm mỹ của con người.Từ trong câu:智能 (zhìnéng)技术 (jìshù)确实 (quèshí)在 (zài)各个 (gègè)领域 (lǐngyù)取得 (qǔdé)了 (le)重大 (zhòngdà)突破 (tūpò)标志 (biāozhì)着 (zhe)高效 (gāoxiào)办公 (bàngōng)时代 (shídài)的 (de)到来 (dàolái)但 (dàn)机器 (jīqì)毕竟 (bìjìng)只是 (zhǐshì)辅助 (fǔzhù)工具 (gōngjù)无法 (wúfǎ)真正 (zhēnzhèng)代替 (dàitì)人类 (rénlèi)的 (de)情感 (qínggǎn)与 (yǔ)审美 (shěnměi)
- 阿明,听说你们实验室的太阳能新材料项目终于通过证实了!这项突破在清洁能源领域可是有着举足轻重的意义啊。Minh ơi, nghe nói dự án vật liệu năng lượng mặt trời mới của phòng thí nghiệm các bạn cuối cùng đã được kiểm chứng thành công rồi! Đột phá này có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong lĩnh vực năng lượng sạch đấy.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.