Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

流域

liúyù
Nghĩa tiếng Việtlưu vực sông; thung lũng; khu vực thoát nước
Âm Hán Việtlưu vực
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lưu vực sông
  2. 2 thung lũng
  3. 3 khu vực thoát nước

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập