Houzii
← Từ điển
Từ ghép

长江流域

Phồn thể: [長江流域]
Chángjiāngliúyù
Nghĩa tiếng ViệtLưu vực sông Trường Giang hoặc sông Dương Tử
  • 4 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 Lưu vực sông Trường Giang hoặc sông Dương Tử

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập