Chữ Hán
江
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: giangsông
- Chưa có âm thanhhọ [Jiang1]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 工
- 氵shuǐbộ "thuỷ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 85), xuất hiện trong 没 (méi), 法 (fǎ), 流 (liú) v.v.; xem thêm 三点水 (sāndiǎnshuǐ)
- 工gōngcông việc; công nhân; kỹ năng
- Phần chỉ nghĩa: 氵
- Phần chỉ âm: 工
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.