Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jiāng · Jiāng

江

Nghĩasông; họ [Jiang1]
Bộ thủ氵
Âm Hán Việtgiang
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jiāngÂm Hán Việt: giangsông
  • JiāngChưa có âm thanhhọ [Jiang1]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 工

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 工

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.