Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

江山

jiāngshān
Nghĩa tiếng Việtsông núi; phong cảnh; đất nước
Âm Hán Việtgiang sơn
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sông núi
  2. 2 phong cảnh
  3. 3 đất nước
  4. 4 quyền lực nhà nước

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

江山

Jiāngshān
Nghĩa tiếng ViệtGiang Sơn, thành phố cấp huyện ở Khúc Châu 衢州 (Qúzhōu), Chiết Giang
  • 2 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 Giang Sơn, thành phố cấp huyện ở Khúc Châu 衢州 (Qúzhōu), Chiết Giang

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập