Từ ghép
半壁江山
Nghĩa tiếng Việtmột nửa đất nước (đặc biệt khi nửa đất nước đã rơi vào tay kẻ thù); một vùng lãnh thổ rộng lớn
- 4 chữ
- 30 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 một nửa đất nước (đặc biệt khi nửa đất nước đã rơi vào tay kẻ thù)
- 2 một vùng lãnh thổ rộng lớn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.