Từ ghép
指点江山
Phồn thể: [指點江山]Nghĩa tiếng Việtbàn luận suông về những vấn đề quan trọng (thành ngữ); đưa thế giới trở về đúng trật tự; phán xét mọi việc
- 4 chữ
- 27 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bàn luận suông về những vấn đề quan trọng (thành ngữ)
- 2 đưa thế giới trở về đúng trật tự
- 3 phán xét mọi việc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.