Từ ghép
万里江山
Phồn thể: [萬里江山]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: mười ngàn dặm giang sơn; lãnh thổ bao la (thành ngữ)
- 4 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: mười ngàn dặm giang sơn
- 2 lãnh thổ bao la (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.