Từ ghép
江山易改,本性难移
Phồn thể: [江山易改,本性難移]Nghĩa tiếng Việtthay đổi núi sông thì dễ, thay đổi bản tính con người thì khó (thành ngữ); bạn không thể thay đổi con người bạn; Beo có thể thay đổi đốm sao?
- 9 chữ
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thay đổi núi sông thì dễ, thay đổi bản tính con người thì khó (thành ngữ)
- 2 bạn không thể thay đổi con người bạn
- 3 Beo có thể thay đổi đốm sao?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 江[giang]sôngTrang chữ →
- 山[sơn]núi; ngọn núiTrang chữ →
- 易dễ; dễ gần; thay đổiTrang chữ →
- 改[cải]thay đổi; sửa đổi; biến đổiTrang chữ →
- 本[bản]quyển, cuốn (lượng từ cho sách, vở); gốc, căn bản; nàyTrang chữ →
- 性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →
- 难[nan]khó (để...); vấn đề; khó khănTrang chữ →
- 移[dời]di chuyển; dịch; chuyểnTrang chữ →