Chữ Hán
本
Nghĩa(hình thức kết hợp) gốc; rễ; (hình thức kết hợp) nguồn gốc; nguyên nhân; (hình thức kết hợp) của mình; này
Bộ thủ木
Âm Hán Việtbản
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: bản(hình thức kết hợp) gốc; rễ; (hình thức kết hợp) nguồn gốc; nguyên nhân; (hình thức kết hợp) của mình; này
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: chồng lên nhau · 木 + 一
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 本子Âm Hán Việt: bản tísách; quyển tập; truyện tranh tự xuất bản kiểu Nhật (đặc biệt là loại truyện người lớn), còn gọi là "dōjinshi"HSK 2
- 课本Âm Hán Việt: khoá bảnsách giáo khoaHSK 3
- 笔记本Âm Hán Việt: bút kí bảnsổ tay (văn phòng phẩm); máy tính xách tayHSK 3
- 基本Âm Hán Việt: cơ bảncơ bản; nền tảng; chínhHSK 4
- 本来Âm Hán Việt: bản laigốc gác; vốn dĩ; lúc đầuHSK 4
- 本科Âm Hán Việt: bản khoakhóa học đại học; đại học (tính từ)HSK 4
- 基本上Âm Hán Việt: cơ bản thượngvề cơ bản; nhìn chungHSK 4
- 成本Âm Hán Việt: thành bảnchi phí (sản xuất, chế tạo, v.v.)HSK 5
- 本人Âm Hán Việt: bản nhântôi; mình; bản thân; bản thân; chính bạn; chính anh ấy; chính cô ấy; người liên quanHSK 5
- 本地Âm Hán Việt: bản địađịa phương; nơi nàyHSK 5
- 本质Âm Hán Việt: bản chấtbản chất; tính chất; đặc tính vốn cóHSK 5
- 本领kỹ năng; khả năng; năng lựcHSK 5
Xem thêm 12 từ
- 根本Âm Hán Việt: căn bảncơ bản; cơ sở; gốc rễHSK 5
- 剧本Âm Hán Việt: kịch bảnkịch bản cho vở kịch, opera, phim,...; kịch bản; phương ánHSK 6
- 原本Âm Hán Việt: nguyên bảnban đầu; nguyên bảnHSK 6
- 本土Âm Hán Việt: bản thổquốc gia quê hương; bản địa; địa phươngHSK 6
- 本能Âm Hán Việt: bản năngbản năngHSK 6
- 本身Âm Hán Việt: bản thânbản thân; tự bản thân; tự nóHSK 6
- 版本Âm Hán Việt: bản bảnphiên bản; ấn bản; phát hànhHSK 6
- 资本Âm Hán Việt: tư bảnvốn (kinh tế)HSK 6
- 亏本Âm Hán Việt: khuya bảnbị lỗHSK 7–9
- 副本Âm Hán Việt: phó bảnbản sao; bản trùng; bản chép lạiHSK 7–9
- 本事Âm Hán Việt: bản sựkhả năng; kỹ năngHSK 7–9
- 本分Âm Hán Việt: bản phân(đóng) vai trò; phận sự; bổn phậnHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 上课时,阿明总是认真听老师讲课文,用铅笔把黑板上的重要句子清楚地记在笔记本上。遇到不明白的词,他就查词典、字典或者看电子书。Lúc trên lớp, Minh luôn chăm chú nghe thầy giảng bài khoá, dùng bút chì ghi rõ ràng những câu quan trọng trên bảng đen vào sổ tay. Gặp từ chưa hiểu, cậu ấy liền tra từ điển, tự điển hoặc đọc sách điện tử.Từ trong câu:上课 (shàngkè)时 (shí)阿明 (Āmíng)总是 (zǒngshì)认真 (rènzhēn)听 (tīng)老师 (lǎoshī)讲课 (jiǎngkè)文 (wén)用 (yòng)铅笔 (qiānbǐ)把 (bǎ)黑板 (hēibǎn)上 (shàng)的 (de)重要 (zhòngyào)句子 (jùzi)清楚 (qīngchu)地 (de)记 (jì)在 (zài)笔记本 (bǐjìběn)上 (shàng)遇到 (yùdào)不明 (bùmíng)白 (bái)的 (de)词 (cí)他 (tā)就 (jiù)查 (chá)词典 (cídiǎn)字典 (zìdiǎn)或者 (huòzhě)看 (kàn)电子书 (diànzǐshū)
- 你看,椅子前边有两本书。第一本书是我白天在学校读书、学习的中文书。Bạn xem, phía trước cái ghế có hai quyển sách. Quyển thứ nhất là sách tiếng Trung mình đọc và học ở trường vào ban ngày.
- 各位朋友,欢迎大家参加今天的交流会!本来我们安排在操场见面,因为下雨改到了教室。Thưa các bạn, chào mừng mọi người tham gia buổi giao lưu hôm nay! Vốn dĩ chúng tôi sắp xếp gặp mặt ở sân vận động, vì trời mưa nên đổi vào lớp học.
- 同学们,现在开始上课!请大家打开书和本子,拿出笔来。下周五我们就要考试了。Các em, bây giờ bắt đầu vào học! Mời cả lớp mở sách và vở, lấy bút ra. Thứ Sáu tuần sau chúng ta sẽ thi rồi.
- 同学们,请把课本翻到第二十页。我已经把今天要学的重点句子写在黑板上了,大家看得清楚吗?Các em, mời mở sách giáo khoa ra trang hai mươi. Thầy đã viết những câu trọng tâm cần học hôm nay lên bảng đen rồi, cả lớp nhìn có rõ không?
- 如果在面试前连公司的基本情况都不了解,就很难给面试官留下好印象。充分的准备往往是成功的第一步。Nếu trước buổi phỏng vấn mà ngay cả tình hình cơ bản của công ty cũng không tìm hiểu, thì rất khó để lại ấn tượng tốt cho người phỏng vấn. Sự chuẩn bị đầy đủ thường là bước đầu tiên của thành công.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.