Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghépChữ đa âm

成功

chénggōng
Nghĩa tiếng Việtthành công; sự thành công; thành công; có kết quả tốt
Âm Hán Việtthành công
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thành công
  2. 2 sự thành công
  3. 3 thành công; có kết quả tốt

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4Từ ghépChữ đa âm

成功

Chénggōng
Nghĩa tiếng ViệtTrấn Thành Công hoặc trấn Chengkung ở huyện Đài Đông 台东县 (TáidōngXiàn), đông nam Đài Loan
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 Trấn Thành Công hoặc trấn Chengkung ở huyện Đài Đông 台东县 (TáidōngXiàn), đông nam Đài Loan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập