Houzii
← Từ điển
Từ ghép

郑成功

Phồn thể: [鄭成功]
Zhèng Chénggōng
Nghĩa tiếng ViệtQuốc Tính Gia (1624-1662), lãnh đạo quân sự
  • 3 chữ
  • 19 nét