Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
gōng

功

Nghĩahành động hoặc dịch vụ có công; lao động; thành quả
Bộ thủ力
Âm Hán Việtcông
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 18 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • gōngÂm Hán Việt: cônghành động hoặc dịch vụ có công; lao động; thành quả

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 工 + 力

Từ có chữ này

Xem thêm 6 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.