Cấp: HSK 7–9Từ ghép
一体
Phồn thể: [一體]Nghĩa tiếng Việtmột thể thống nhất; tất cả những người liên quan; mọi người
Âm Hán Việtnhất thể
- 2 chữ
- 8 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 một thể thống nhất
- 2 tất cả những người liên quan
- 3 mọi người
Câu ví dụ
- 您主持设计的历史街区改造项目融古典审美意境与现代生活功能于一体,新旧建筑协调共生、相得益彰,真可谓城市更新的典范!Dự án cải tạo khu phố lịch sử do ông chủ trì thiết kế đã hoà quyện ý cảnh thẩm mỹ cổ điển với công năng sinh hoạt hiện đại làm một; kiến trúc mới – cũ hài hoà cộng sinh, tôn vẻ đẹp của nhau lên, quả xứng là hình mẫu của chỉnh trang đô thị!Từ trong câu:您 (nín)主持 (zhǔchí)设计 (shèjì)的 (de)历史 (lìshǐ)街区 (jiēqū)改造 (gǎizào)项目 (xiàngmù)融 (róng)古典 (gǔdiǎn)审美 (shěnměi)意境 (yìjìng)与 (yǔ)现代 (xiàndài)生活 (shēnghuó)功能 (gōngnéng)于 (yú)一体 (yītǐ)新 (xīn)旧 (jiù)建筑 (jiànzhù)协调 (xiétiáo)共生 (gòngshēng)相得益彰 (xiāngdéyìzhāng)真 (zhēn)可谓 (kěwèi)城市 (chéngshì)更新 (gēngxīn)的 (de)典范 (diǎnfàn)
- 当代城市规划若能汲取这一深厚底蕴,融生态宜居与文化传承于一体,使矗立的现代楼宇与古老的城市脉络相得益彰,我们的城市便能真正成为诗意栖居的家园。Quy hoạch đô thị đương đại nếu biết hấp thu bề dày sâu sắc ấy, hoà quyện môi trường sống sinh thái với sự kế thừa văn hoá làm một để những toà nhà hiện đại sừng sững cùng mạch nguồn đô thị cổ xưa tôn lẫn nhau lên, thành phố của chúng ta sẽ thực sự trở thành mái nhà an cư đầy chất thơ.Từ trong câu:当代 (dāngdài)城市规划 (chéngshìguīhuà)若 (ruò)能 (néng)汲取 (jíqǔ)这 (zhè)一 (yī)深厚 (shēnhòu)底蕴 (dǐyùn)融 (róng)生态 (shēngtài)宜居 (yíjū)与 (yǔ)文化 (wénhuà)传承 (chuánchéng)于 (yú)一体 (yītǐ)使 (shǐ)矗立 (chùlì)的 (de)现代 (xiàndài)楼宇 (lóuyǔ)与 (yǔ)古老 (gǔlǎo)的 (de)城市 (chéngshì)脉络 (màiluò)相得益彰 (xiāngdéyìzhāng)我们 (wǒmen)的 (de)城市 (chéngshì)便 (biàn)能 (néng)真正 (zhēnzhèng)成为 (chéngwéi)诗意 (shīyì)栖 (qī)居 (jī)的 (de)家园 (jiāyuán)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 统一体[統一體]toàn thể; thực thể đơn lẻ
- 一体化[一體化]tích hợp; thống nhất
- 浑然一体[渾然一體]hoà quyện vào nhau; hoà trộn tốt
- 融为一体[融為一體]hòa làm một (thành ngữ); sự kết hợp bản thể (tôn giáo)
- 三位一体[三位一體]Chúa Ba Ngôi; ba ngôi
- 使成一体[使成一體]thống nhất
- 手自一体[手自一體]hộp số tự động kết hợp
- 遐迩一体[遐邇一體]gần xa như một (thành ngữ)
- 一体两面[一體兩面](ví von) hai mặt của cùng một đồng xu
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 厚[hậu]Cấp: HSK 4dày; sâu hoặc uyên thâm; tốt bụng
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
- 距[cựa]Cấp: HSK 5cách một khoảng ... từ; cách; (dạng kết hợp) khoảng cách; cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)
- 虚心[虛心][hư tâm]Cấp: HSK 5cởi mở; khiêm tốn
- 眼泪[眼淚][nhãn lệ]Cấp: HSK 5nước mắt; khóc
- 残疾[殘疾][tàn tật]Cấp: HSK 6tàn tật; khuyết tật; dị dạng trên người hoặc động vật
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan