Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

一体

Phồn thể: [一體]
yìtǐ
Nghĩa tiếng Việtmột thể thống nhất; tất cả những người liên quan; mọi người
Âm Hán Việtnhất thể
  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 một thể thống nhất
  2. 2 tất cả những người liên quan
  3. 3 mọi người

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập