Cấp: HSK 5Từ ghép
建筑
Phồn thể: [建築]Nghĩa
- 1 xây dựng
- 2 tòa nhà
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 那条街我去过两遍了!街上到处都是好吃的小吃和古老的建筑,还有很多外地来的朋友。听说以前有一位世界有名的历史名人就住在那儿?Con phố đó mình đã đi trọn hai lượt rồi! Trên phố khắp nơi đều là đồ ăn vặt ngon và kiến trúc cổ kính, còn có rất nhiều bạn bè từ nơi khác tới. Nghe nói trước đây có một danh nhân lịch sử nổi tiếng thế giới từng sống ở đó phải không?Từ trong câu:那 (nà)条 (tiáo)街 (jiē)我去 (wǒqù)过 (guò)两 (liǎng)遍 (biàn)了 (le)街上 (jiēshang)到处 (dàochù)都 (dōu)是 (shì)好吃 (hǎochī)的 (de)小吃 (xiǎochī)和 (hé)古老 (gǔlǎo)的 (de)建筑 (jiànzhù)还有 (háiyǒu)很 (hěn)多 (duō)外地 (wàidì)来 (lái)的 (de)朋友 (péngyou)听说 (tīngshuō)以前 (yǐqián)有 (yǒu)一 (yī)位 (wèi)世界 (shìjiè)有名 (yǒumíng)的 (de)历史 (lìshǐ)名人 (míngrén)就 (jiù)住 (zhù)在那儿 (zàinar)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 建筑物[建築物][kiến trốc vật]Cấp: HSK 6tòa nhà; công trình; kiến trúc
- 建筑群[建築群]quần thể kiến trúc
- 建筑师[建築師]kiến trúc sư
- 建筑学[建築學]thuộc kiến trúc; kiến trúc
- 建筑业[建築業]ngành xây dựng
- 高层建筑[高層建築]tòa nhà cao tầng; nhà chọc trời
- 建筑工人[建築工人]công nhân xây dựng; thợ xây
- 上层建筑[上層建築]kiến trúc thượng tầng
- 安徽建筑工业学院[安徽建築工業學院]Đại học Kiến trúc Công nghiệp Anhui
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 标题[標題][bêu đề]Cấp: HSK 5tiêu đề; đề mục; tựa đề
- 传播[傳播][truyền bá]Cấp: HSK 5truyền bá; phổ biến; lan truyền
- 独立[獨立][độc lập]Cấp: HSK 5độc lập; sự độc lập; đứng một mình
- 架[giá]Cấp: HSK 5chống đỡ; khung; giá
- 甲[giáp]Cấp: HSK 5thiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shítiāngān); (dùng cho người hoặc vật không xác định); đầu tiên (trong danh sách, là bên trong hợp đồng, v.v.)
- 嘉宾[嘉賓][gia tân]Cấp: HSK 5khách quý; khách mời danh dự; khách mời (trong chương trình)
- 家电[家電][gia điện]Cấp: HSK 5đồ điện gia dụng; viết tắt của 家用電器|家用电器
- 加工[gia công]Cấp: HSK 5chế biến; xử lý; vận hành (máy móc)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này