Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高层建筑

Phồn thể: [高層建築]
gāocéngjiànzhù
Nghĩa tiếng Việttòa nhà cao tầng; nhà chọc trời
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa