Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jiàn

建

Nghĩathiết lập; sáng lập; dựng lên
Bộ thủ廴
Âm Hán Việtkiến
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 17 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jiànChưa có âm thanhÂm Hán Việt: kiếnthiết lập; sáng lập; dựng lên

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc dưới trái · 廴 + 聿

  • Phần chỉ nghĩa: 廴
  • Phần chỉ âm: 聿

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 5 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.