Chữ Hán
健
Nghĩakhỏe mạnh; làm cho cường tráng; tăng cường
Bộ thủ亻
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 8 từ có chữ này
Cách đọc
- khỏe mạnh; làm cho cường tráng; tăng cường
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 建
Từ có chữ này
- 健康Âm Hán Việt: kiện khangsức khỏe; khỏe mạnhHSK 3
- 健身Âm Hán Việt: kiện thântập thể dục; giữ dáng; tập luyệnHSK 4
- 健身房Âm Hán Việt: kiện thân phòngphòng gym; phòng thể dụcHSK 4
- 保健Âm Hán Việt: bảo kiệnbảo vệ sức khỏe; chăm sóc sức khỏe; duy trì sức khỏe tốtHSK 6
- 健全Âm Hán Việt: kiện toànkhỏe mạnh; lành mạnhHSK 6
- 健壮Âm Hán Việt: kiện trángcường tráng; khỏe mạnh; vững chắcHSK 7–9
- 健美Âm Hán Việt: kiện mỉkhỏe đẹp; tập thể dục thẩm mỹ; viết tắt của 健美运动 (jiànměiyùndòng)HSK 7–9
- 稳健Âm Hán Việt: ủn kiệnvững vàng; ổn định và kiên địnhHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 住院期间我受到了胡医生和护士很好的照顾,身体不久就好起来了。医生让我别生气、别怕累,恭喜我明天就能出院!你们放心吧,出院以后我一定更注意健康!Trong thời gian nằm viện mình nhận được sự chăm sóc rất chu đáo của bác sĩ Hồ và y tá, chẳng bao lâu cơ thể đã khoẻ dần lên. Bác sĩ dặn mình đừng tức giận, đừng sợ mệt, và chúc mừng mình ngày mai là được xuất viện rồi! Các bạn yên tâm nhé, sau khi xuất viện nhất định mình sẽ chú ý sức khoẻ hơn!Từ trong câu:住院 (zhùyuàn)期间 (qījiān)我 (wǒ)受到 (shòudào)了 (le)胡 (hú)医生 (yīshēng)和 (hé)护士 (hùshi)很 (hěn)好 (hǎo)的 (de)照顾 (zhàogu)身体 (shēntǐ)不久 (bùjiǔ)就 (jiù)好起来 (hǎoqǐlai)了 (le)医生 (yīshēng)让 (ràng)我 (wǒ)别 (bié)生气 (shēngqì)别 (bié)怕 (pà)累 (lèi)恭喜 (gōngxǐ)我 (wǒ)明天 (míngtiān)就 (jiù)能 (néng)出院 (chūyuàn)你们 (nǐmen)放心 (fàngxīn)吧 (ba)出院 (chūyuàn)以后 (yǐhòu)我 (wǒ)一定 (yīdìng)更 (gèng)注意 (zhùyì)健康 (jiànkāng)
- 围绕扮演、保管与保健等关键环节,唯有坚持科学规律、不断完善机制,才能在新的历史阶段创造出经得起检验的成果。Xoay quanh các khâu then chốt như 扮演, 保管 và 保健, chỉ có kiên trì quy luật khoa học và không ngừng hoàn thiện cơ chế mới có thể tạo ra thành quả chịu được thử thách trong giai đoạn lịch sử mới.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.