Cấp: HSK 6Từ ghép
保健
Nghĩa tiếng Việtbảo vệ sức khỏe; chăm sóc sức khỏe; duy trì sức khỏe tốt
Âm Hán Việtbảo kiện
- 2 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 bảo vệ sức khỏe
- 2 chăm sóc sức khỏe
- 3 duy trì sức khỏe tốt
Câu ví dụ
- 围绕扮演、保管与保健等关键环节,唯有坚持科学规律、不断完善机制,才能在新的历史阶段创造出经得起检验的成果。Xoay quanh các khâu then chốt như 扮演, 保管 và 保健, chỉ có kiên trì quy luật khoa học và không ngừng hoàn thiện cơ chế mới có thể tạo ra thành quả chịu được thử thách trong giai đoạn lịch sử mới.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 摆[擺][bẫy]Cấp: HSK 6sắp xếp; trưng bày; di chuyển qua lại
- 摆放[擺放][bẫy phóng]Cấp: HSK 6sắp xếp; bố trí; bày biện
- 百分点[百分點][bách phân điểm]Cấp: HSK 6điểm phần trăm
- 白领[白領][bạch lãnh]Cấp: HSK 6lao động trí óc; nhân viên văn phòng
- 扮演[ban diễn]Cấp: HSK 6đóng vai; diễn
- 保管[bảo quản]Cấp: HSK 6giữ gìn; chăm sóc; đảm bảo; chắc chắn
- 保暖[bảo noãn]Cấp: HSK 6giữ ấm
- 保修[bảo tu]Cấp: HSK 6bảo đảm giữ đối tượng trong tình trạng tốt; bảo hành; bảo đảm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này