Cấp: HSK 6Từ ghép
扮演
Nghĩa
- 1 đóng vai
- 2 diễn
Câu ví dụ
- 不论扮演什么社会角色,归根到底都要对自己的言行负责。Dù đóng vai trò xã hội nào, suy cho cùng đều phải chịu trách nhiệm về lời nói và việc làm của mình.
- 非常赞同!我们接下来在推进具体工作时,也会兼顾扮演与保管的协调发展。Rất tán thành! Tiếp theo khi thúc đẩy công việc cụ thể, chúng tôi cũng sẽ kết hợp hài hoà sự phát triển của 扮演 và 保管.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 摆[擺][bẫy]Cấp: HSK 6sắp xếp; trưng bày; di chuyển qua lại
- 摆放[擺放][bẫy phóng]Cấp: HSK 6sắp xếp; bố trí; bày biện
- 百分点[百分點][bách phân điểm]Cấp: HSK 6điểm phần trăm
- 白领[白領][bạch lãnh]Cấp: HSK 6lao động trí óc; nhân viên văn phòng
- 保管[bảo quản]Cấp: HSK 6giữ gìn; chăm sóc; đảm bảo; chắc chắn
- 保健[bảo kiện]Cấp: HSK 6bảo vệ sức khỏe; chăm sóc sức khỏe; duy trì sức khỏe tốt
- 保暖[bảo noãn]Cấp: HSK 6giữ ấm
- 保修[bảo tu]Cấp: HSK 6bảo đảm giữ đối tượng trong tình trạng tốt; bảo hành; bảo đảm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này