Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

摆放

Phồn thể: [擺放]
bǎifàng
Nghĩa tiếng Việtsắp xếp; bố trí; bày biện
Âm Hán Việtbẫy phóng
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 sắp xếp; bố trí; bày biện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập