Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
fàng

放

Nghĩađặt; để; phát hành
Bộ thủ攵
Âm Hán Việtphóng
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • fàngÂm Hán Việt: phóngđặt; để; phát hành

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 方 + 攵

  • Phần chỉ nghĩa: 攵
  • Phần chỉ âm: 方

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.