Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

停放

tíngfàng
Nghĩa tiếng Việtđỗ (xe, v.v.); neo đậu (thuyền, v.v.); để lại cái gì đó (ở một nơi)
Âm Hán Việtđình phóng
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa