Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
tíng

停

Nghĩadừng; ngừng; đỗ (xe)
Bộ thủ亻
Âm Hán Việtđình
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 10 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • tíngÂm Hán Việt: đìnhdừng; ngừng; đỗ (xe)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 亭

  • Phần chỉ nghĩa: 亻
  • Phần chỉ âm: 亭

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.