Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

停顿

Phồn thể: [停頓]
tíngdùn
Nghĩa tiếng Việttạm dừng; ngừng lại; tạm ngừng (trong lời nói)
Âm Hán Việtđình đốn
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa