顿Chữ Hán
Nghĩadừng; tạm dừng; sắp xếp
Âm Hán Việtđốn
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 4 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- dùnÂm Hán Việt: đốndừng; tạm dừng; sắp xếp
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 屯 + 页
- Phần chỉ nghĩa: 页
- Phần chỉ âm: 屯
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.