Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

整顿

Phồn thể: [整頓]
zhěngdùn
Nghĩa tiếng Việtsắp xếp lại; tái tổ chức; củng cố
Âm Hán Việtchỉnh đốn
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sắp xếp lại
  2. 2 tái tổ chức
  3. 3 củng cố
  4. 4 chỉnh đốn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập