Chữ Hán
整
Nghĩa(hình thức liên kết) toàn bộ; hoàn chỉnh; toàn thể; (trước lượng từ) toàn bộ; (trước hoặc sau số + lượng từ) chính xác; (hình thức liên kết) gọn gàng; ngăn nắp; chỉnh tề; (hình thức liên kết) sắp xếp; chỉnh đốn
Bộ thủ攵
Âm Hán Việtchỉnh
- 16 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 13 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: chỉnh(hình thức liên kết) toàn bộ; hoàn chỉnh; toàn thể; (trước lượng từ) toàn bộ; (trước hoặc sau số + lượng từ) chính xác; (hình thức liên kết) gọn gàng; ngăn nắp; chỉnh tề; (hình thức liên kết) sắp xếp; chỉnh đốn
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 敕 + 正
- Phần chỉ nghĩa: 敕
- Phần chỉ âm: 正
Từ có chữ này
- 整个Âm Hán Việt: chỉnh cátoàn bộ; toàn thể; tổng thểHSK 4
- 整理Âm Hán Việt: chỉnh lísắp xếp; dọn dẹp; chỉnh lýHSK 4
- 完整Âm Hán Việt: hoàn chỉnhhoàn chỉnh; nguyên vẹnHSK 5
- 整体Âm Hán Việt: chỉnh thểthực thể toàn bộ; toàn thân; tổng hợpHSK 5
- 整整Âm Hán Việt: chỉnh chỉnhtoàn bộ; đầy đủHSK 5
- 整齐ngăn nắp; gọn gàng; đềuHSK 5
- 调整Âm Hán Việt: điều chỉnhđiều chỉnh; sự điều chỉnh; sửa đổiHSK 5
- 工整Âm Hán Việt: công chỉnhlàm tinh xảo; thực hiện một cách cẩn thận và gọn gàngHSK 7–9
- 整合Âm Hán Việt: chỉnh hợptuân thủ; tích hợpHSK 7–9
- 整数Âm Hán Việt: chỉnh sốsố nguyên; số nguyên (toán); con số trònHSK 7–9
- 整治Âm Hán Việt: chỉnh trịđưa vào kiểm soát; điều chỉnh; khôi phục tình trạng tốtHSK 7–9
- 整洁Âm Hán Việt: chỉnh khiếtgọn gàng; ngăn nắpHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 各位同学,我们为偏远山区小学募捐的两百本图书已经整理好了,明天下午务必送到快递站寄出。Các bạn ơi, hai trăm cuốn sách chúng ta quyên góp cho trường tiểu học vùng núi xa xôi đã chỉnh lý xong rồi, chiều mai nhất thiết phải mang ra trạm chuyển phát gửi đi.
- 实际上,有些生词并不会影响我们理解整篇文章的意思。只要养成广泛阅读的习惯,不断积累背景知识,阅读速度自然会大大提高。Trên thực tế, có một số từ mới không hề ảnh hưởng tới việc chúng ta hiểu ý nghĩa toàn bài. Chỉ cần hình thành thói quen đọc rộng, không ngừng tích luỹ kiến thức nền tảng, tốc độ đọc tự nhiên sẽ nâng cao rõ rệt.Từ trong câu:实际上 (shíjìshàng)有些 (yǒuxiē)生词 (shēngcí)并不 (bìngbù)会 (huì)影响 (yǐngxiǎng)我们 (wǒmen)理解 (lǐjiě)整 (zhěng)篇 (piān)文章 (wénzhāng)的 (de)意思 (yìsi)只要 (zhǐyào)养成 (yǎngchéng)广泛 (guǎngfàn)阅读 (yuèdú)的 (de)习惯 (xíguàn)不断 (bùduàn)积累 (jīlěi)背景 (bèijǐng)知识 (zhīshi)阅读 (yuèdú)速度 (sùdù)自然 (zìrán)会 (huì)大大 (dàdà)提高 (tígāo)
- 王老师,尽管我花了整整一个星期准备方案,客户却觉得细节还不够完善。Thầy Vương ơi, mặc dù em đã dành trọn một tuần chuẩn bị phương án, khách hàng lại thấy chi tiết vẫn chưa đủ hoàn thiện.
- 这次活动非常成功!阿明不仅按时完成了自己负责的任务,并且主动帮大家整理数据,甚至连休息日都在修改计划。Hoạt động lần này vô cùng thành công! Minh không những hoàn thành đúng hạn nhiệm vụ mình phụ trách, mà còn chủ động giúp mọi người chỉnh lý dữ liệu, thậm chí cả ngày nghỉ cũng sửa kế hoạch.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.