Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

工整

gōngzhěng
Nghĩa tiếng Việtlàm tinh xảo; thực hiện một cách cẩn thận và gọn gàng
Âm Hán Việtcông chỉnh
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm tinh xảo
  2. 2 thực hiện một cách cẩn thận và gọn gàng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập