Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơn
dào

到

Nghĩa tiếng Việtđến; tới; rời đi đến; đi đến; đến (một nơi); cho đến (một thời gian); lên đến (một điểm)
Âm Hán Việtđáo
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đến; tới
  2. 2 rời đi đến; đi đến
  3. 3 đến (một nơi); cho đến (một thời gian); lên đến (một điểm)
  4. 4 (bổ ngữ động từ chỉ đến một nơi hoặc đạt đến một điểm)
  5. 5 chu đáo; tận tâm; kỹ lưỡng

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập