Cấp: HSK 3Từ ghép
收到
Nghĩa
- 1 nhận được
Câu ví dụ
- 阿明,我们已经收到房卡了!你看,这家宾馆跟别的宾馆不一样,房间里有大沙发,一点儿也不小。Minh ơi, tụi mình đã nhận được thẻ phòng rồi! Bạn nhìn xem, khách sạn này khác hẳn những khách sạn khác, trong phòng có ghế sô-pha lớn, chẳng nhỏ chút nào.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 别的[別的][biết đích]Cấp: HSK 3khác
- 别人[別人][biết nhân]Cấp: HSK 3người khác; những người khác
- 宾馆[賓館][tân quán]Cấp: HSK 3nhà khách; nhà nghỉ; khách sạn
- 冰箱[băng rương]Cấp: HSK 3tủ lạnh; (cũ) thùng đá
- 不同[bất đồng]Cấp: HSK 3khác; riêng biệt; không giống
- 除了[trừ liễu]Cấp: HSK 3ngoài ra; ngoài (... còn...); thêm vào
- 灯[燈][đăng]Cấp: HSK 3đèn; ánh sáng; đèn lồng
- 关[關][quan]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 5ải núi; đóng; khép; tắt; giam giữ; nhốt; nhốt (ai đó trong phòng, chim trong lồng, v.v.)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này