Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 3 · Ngữ pháp

Giới từ 除了…(以外),都 / 还 / 也…

Cấu trúc cốt lõi

除了 + A + (以外),B + 都… (trừ A ra) | 除了 + A + (以外),还 / 也 + B (ngoài A ra còn…)

1. Bản chất & Cách dùng

Cấu trúc "除了…(以外)" có hai nghĩa tuỳ theo phó từ ở vế sau: (1) Nếu vế sau dùng "都" → loại trừ ("trừ A ra, tất cả đều…"); (2) Nếu vế sau dùng "还 / 也" → cộng thêm ("ngoài A ra, còn / cũng…").

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 除chú了le现xiàn金jīn以yǐ外wài,这zhè家jiā宾bīn馆guǎn还hái可kě (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)以yǐ用yòng银yín行háng卡kǎ和hé信xìn用yòng卡kǎ。Ngoài tiền mặt ra, khách sạn này còn có thể dùng thẻ ngân hàng và thẻ tín dụng.
  2. 除chú了le小xiǎo侯hóu以yǐ外wài,别bié人ren都dōu已yǐ经jīng收shōu到dào房fáng卡kǎ了le。Trừ Tiểu Hầu ra, những người khác đều đã nhận được thẻ phòng rồi.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 除了空调以外,房间里还有冰箱和都很好。Câu đúng: 除了空调以外,房间里还有冰箱和洗衣机。Phân biệt rõ: cộng thêm dùng 还/也, loại trừ dùng 都; không trộn lẫn hai cấu trúc trong cùng một mệnh đề.