HSK 3 · Ngữ pháp
Giới từ 除了…(以外),都 / 还 / 也…
Cấu trúc cốt lõi
除了 + A + (以外),B + 都… (trừ A ra) | 除了 + A + (以外),还 / 也 + B (ngoài A ra còn…)
1. Bản chất & Cách dùng
Cấu trúc "除了…(以外)" có hai nghĩa tuỳ theo phó từ ở vế sau: (1) Nếu vế sau dùng "都" → loại trừ ("trừ A ra, tất cả đều…"); (2) Nếu vế sau dùng "还 / 也" → cộng thêm ("ngoài A ra, còn / cũng…").
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
除了空调以外,房间里还有冰箱和都很好。Câu đúng: 除了空调以外,房间里还有冰箱和洗衣机。Phân biệt rõ: cộng thêm dùng 还/也, loại trừ dùng 都; không trộn lẫn hai cấu trúc trong cùng một mệnh đề.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 4: Khách sạn này khác hẳn những nơi khác