HSK 3 · Ngữ pháp
Mốc thời gian 以前 (trước khi) và 以后 (sau khi)
Cấu trúc cốt lõi
(Động từ / Mệnh đề / Khoảng thời gian +) 以前 / 以后,Chủ ngữ + Vị ngữ
1. Bản chất & Cách dùng
Khi nói "trước khi làm gì" hoặc "sau khi làm gì", tiếng Trung đặt hành động/thời gian TRƯỚC chữ "以前 / 以后" (吃饭以前: trước khi ăn cơm; 出院以后: sau khi xuất viện — ngược với trật tự tiếng Việt).
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
以后出院,你要多休息。Câu đúng: 出院以后,你要多休息。Động từ 出院 phải đứng TRƯỚC 以后 để tạo thành cụm "sau khi xuất viện" (出院以后).
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 8: Chúc mừng bạn ngày mai xuất viện