Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 3 · Ngữ pháp

Mốc thời gian 以前 (trước khi) và 以后 (sau khi)

Cấu trúc cốt lõi

(Động từ / Mệnh đề / Khoảng thời gian +) 以前 / 以后,Chủ ngữ + Vị ngữ

1. Bản chất & Cách dùng

Khi nói "trước khi làm gì" hoặc "sau khi làm gì", tiếng Trung đặt hành động/thời gian TRƯỚC chữ "以前 / 以后" (吃饭以前: trước khi ăn cơm; 出院以后: sau khi xuất viện — ngược với trật tự tiếng Việt).

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 胡hú医yī生shēng帮bāng他tā检jiǎn查chá了le耳ěr朵duo、嘴zuǐ、腿tuǐ和hé脚jiǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)以yǐ后hòu,让ràng我wǒ们men放fàng心xīn。Sau khi bác sĩ Hồ giúp cậu ấy kiểm tra tai, miệng, đùi và bàn chân, bác ấy bảo chúng tôi yên tâm.
  2. 以yǐ前qián我wǒ很hěn少shǎo锻duàn炼liàn,以yǐ后hòu我wǒ一yí定dìng要yào注zhù意yì身shēn体tǐ健jiàn康kāng。Trước đây tôi rất ít tập luyện, sau này nhất định tôi phải chú ý sức khoẻ.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 以后出院,你要多休息。Câu đúng: 出院以后,你要多休息。Động từ 出院 phải đứng TRƯỚC 以后 để tạo thành cụm "sau khi xuất viện" (出院以后).