Cấp: HSK 3Từ ghép
检查
Phồn thể: [檢查]Nghĩa tiếng Việtkiểm tra; khám xét; kiểm định
Âm Hán Việtghém tra
- 2 chữ
- 20 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 kiểm tra
- 2 khám xét
- 3 kiểm định
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 胡医生给你检查了以后怎么说?病房里的病人们休息得好吗?Sau khi bác sĩ Hồ kiểm tra cho bạn thì nói thế nào? Các bệnh nhân trong phòng bệnh nghỉ ngơi có tốt không?
- 上个星期小侯突然感冒发烧,腿和脚也很疼,不得不住院检查。以前他觉得自己年轻,不常注意休息,生病以后心里感到很难过。Tuần trước Tiểu Hầu đột nhiên bị cảm sốt, đùi và chân cũng rất đau, đành phải nhập viện kiểm tra. Trước đây cậu ấy nghĩ mình còn trẻ nên ít chú ý nghỉ ngơi, sau khi bị ốm trong lòng cảm thấy rất buồn.Từ trong câu:上个星期 (shànggèxīngqī)小 (xiǎo)侯 (hóu)突然 (tūrán)感冒 (gǎnmào)发烧 (fāshāo)腿 (tuǐ)和 (hé)脚 (jiǎo)也 (yě)很 (hěn)疼 (téng)不得不 (bùdébù)住院 (zhùyuàn)检查 (jiǎnchá)以前 (yǐqián)他 (tā)觉得 (juéde)自己 (zìjǐ)年轻 (niánqīng)不 (bù)常 (cháng)注意 (zhùyì)休息 (xiūxi)生病 (shēngbìng)以后 (yǐhòu)心里 (xīnli)感到 (gǎndào)很 (hěn)难过 (nánguò)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 检查哨[檢查哨]chốt kiểm tra; trạm kiểm soát
- 检查员[檢查員]nhân viên kiểm tra
- 检查站[檢查站]trạm kiểm soát
- 产前检查[產前檢查]khám thai; kiểm tra trước sinh
- 飞行检查[飛行檢查]kiểm tra đột xuất; (thể thao) kiểm tra doping ngoài mùa giải; viết tắt của 飞检 (fēijiǎn)
- 健康检查[健康檢查]xem 体格检查 (tǐgéjiǎnchá)
- 切片检查[切片檢查]kiểm tra tiêu bản; kiểm tra kính hiển vi mẫu lát mỏng như một phần của sinh thiết
- 身体检查[身體檢查]xem 体格检查 (tǐgéjiǎnchá)
- 体格检查[體格檢查]khám sức khỏe; khám lâm sàng; kiểm tra sức khỏe
- 突击检查[突擊檢查]điều tra đột xuất; kiểm tra tại chỗ; kiểm tra không báo trước
- 质量检查[質量檢查]kiểm tra chất lượng
- 超声波检查[超聲波檢查]siêu âm chẩn đoán; quét siêu âm
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 病人[bệnh nhân]Cấp: HSK 3người bệnh; bệnh nhân; người ốm
- 不久[bất cửu]Cấp: HSK 3không lâu (sau); chẳng bao lâu; sớm
- 出院[xuất viện]Cấp: HSK 3xuất viện; được xuất viện
- 担心[擔心][đảm tâm]Cấp: HSK 3lo lắng; bồn chồn; không yên
- 耳朵[nhĩ đoá]Cấp: HSK 3tai; cái quai (của tách)
- 放心[phóng tâm]Cấp: HSK 3cảm thấy nhẹ nhõm; cảm thấy yên tâm; an tâm
- 发烧[發燒][phát thiêu]Cấp: HSK 3bị sốt; có sốt
- 感到[cảm đáo]Cấp: HSK 3cảm thấy; cảm nhận; nhận ra
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này