Từ ghép
突击检查
Phồn thể: [突擊檢查]Nghĩa tiếng Việtđiều tra đột xuất; kiểm tra tại chỗ; kiểm tra không báo trước
- 4 chữ
- 34 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 điều tra đột xuất
- 2 kiểm tra tại chỗ
- 3 kiểm tra không báo trước
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.