Chữ Hán
击
Nghĩađánh; tấn công; phá vỡ
Bộ thủ凵
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 13 từ có chữ này
Cách đọc
- đánh; tấn công; phá vỡ
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 凵 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 冲击Âm Hán Việt: xung kíchbiến thể của 冲击 (chōngjī)HSK 6
- 冲击tấn công; va đập; (sóng) vỗ vàoHSK 6
- 击败Âm Hán Việt: kích bạiđánh bại; đánh thắngHSK 6
- 射击Âm Hán Việt: xạ kíchbắn; nổ súng (súng)HSK 6
- 打击Âm Hán Việt: đả kíchđánh; đập; tấn côngHSK 6
- 攻击Âm Hán Việt: công kíchtấn công; buộc tội; chỉ tríchHSK 6
- 点击Âm Hán Việt: điểm kíchnhấn; bấm; gõ (trên bàn phím)HSK 6
- 反击Âm Hán Việt: phản kíchphản kích; đánh trả; phản côngHSK 7–9
- 抨击Âm Hán Việt: banh kíchtấn công (bằng lời nói hoặc viết)HSK 7–9
- 拳击Âm Hán Việt: quyền kíchmôn quyền AnhHSK 7–9
- 撞击Âm Hán Việt: chàng kíchva đập; đánh; đâmHSK 7–9
- 突击Âm Hán Việt: đột kíchtấn công đột ngột và dữ dội; tập kích; nghĩa bóng: làm gấpHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.