Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

突击

Phồn thể: [突擊]
tūjī
Nghĩa tiếng Việttấn công đột ngột và dữ dội; tập kích; nghĩa bóng: làm gấp
Âm Hán Việtđột kích
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tấn công đột ngột và dữ dội
  2. 2 tập kích
  3. 3 nghĩa bóng: làm gấp
  4. 4 rất nỗ lực để hoàn thành công việc nhanh chóng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập