Houzii
← Từ điển
Từ ghép

相向突击

Phồn thể: [相向突擊]
xiāngxiàngtūjī
Nghĩa tiếng Việttấn công đột ngột từ hướng đối diện (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 tấn công đột ngột từ hướng đối diện (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập