Houzii
← Từ điển
Từ ghép

突击队

Phồn thể: [突擊隊]
tūjīduì
Nghĩa tiếng Việtđơn vị biệt kích
  • 3 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 đơn vị biệt kích

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập