Từ ghép
神风突击队
Phồn thể: [神風突擊隊]Nghĩa tiếng Việtđơn vị kamikaze (đội quân phi công cảm tử Nhật Bản trong Thế chiến II)
- 5 chữ
- 31 nét
Nghĩa
- 1 đơn vị kamikaze (đội quân phi công cảm tử Nhật Bản trong Thế chiến II)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.