Cấp: HSK 6Từ ghép
攻击
Phồn thể: [攻擊]Nghĩa
- 1 tấn công
- 2 buộc tội
- 3 chỉ trích
- 4 cuộc tấn công (khủng bố hoặc quân sự)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 攻击机[攻擊機]máy bay cường kích
- 攻击力[攻擊力]khả năng tấn công; hỏa lực
- 攻击线[攻擊線]tiền tuyến; hàng tấn công (ví dụ: tiền đạo trong bóng đá)
- 大肆攻击[大肆攻擊]công kích ai đó một cách bừa bãi; tấn công không kiềm chế (vào ai đó)
- 人身攻击[人身攻擊]công kích cá nhân
- 易受攻击[易受攻擊]dễ bị tấn công
- 有攻击性[有攻擊性]gây khó chịu
- 钓鱼式攻击[釣魚式攻擊]tấn công giả mạo (máy tính)
- 中间人攻击[中間人攻擊](máy tính) tấn công người trung gian
- 攻击型核潜艇[攻擊型核潛艇]tàu ngầm tấn công chạy bằng năng lượng hạt nhân
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 该[該][cai]Cấp: HSK 3nên; phải; có lẽ
- 副[phó]Cấp: HSK 5thứ cấp; phụ; phó
- 败[敗][bại]Cấp: HSK 6đánh bại; phá hỏng; thua (một đối thủ)
- 拜访[拜訪][bái phỏng]Cấp: HSK 6đến thăm; thăm viếng
- 百货[百貨][bách hoá]Cấp: HSK 6hàng hóa tổng hợp
- 拜年[bái nên]Cấp: HSK 6đi chúc Tết; chúc mừng năm mới
- 版[bản]Cấp: HSK 6một đăng ký; khối in; phiên bản
- 版本[bản bản]Cấp: HSK 6phiên bản; ấn bản; phát hành
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này