Từ ghép
攻击线
Phồn thể: [攻擊線]Nghĩa tiếng Việttiền tuyến; hàng tấn công (ví dụ: tiền đạo trong bóng đá)
- 3 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tiền tuyến
- 2 hàng tấn công (ví dụ: tiền đạo trong bóng đá)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.