Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
gōng

攻

Nghĩatấn công; buộc tội; nghiên cứu
Bộ thủ攵
Âm Hán Việtcông
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • gōngÂm Hán Việt: côngtấn công; buộc tội; nghiên cứu

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 工 + 攵

  • Phần chỉ nghĩa: 攵
  • Phần chỉ âm: 工

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.