Chữ đơn
雄
Nghĩa tiếng Việtđực; thuộc giống đực; hùng vĩ
- 1 chữ
- 12 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 đực
- 2 thuộc giống đực
- 3 hùng vĩ
- 4 oai nghiêm
- 5 mạnh mẽ
- 6 vĩ đại
- 7 người hoặc quốc gia có quyền lực và ảnh hưởng lớn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 英雄[anh hùng]Cấp: HSK 6anh hùng
- 雄厚[hùng hậu]Cấp: HSK 7–9đáng kể; mạnh mẽ; dồi dào; phong phú
- 雄伟[雄偉][hùng vĩ]Cấp: HSK 7–9hùng vĩ; oai nghiêm; tráng lệ
- 雄性[hùng tính]Cấp: HSK 7–9giống đực
- 楚雄Thành phố cấp huyện Sở Hùng, thủ phủ Châu tự trị dân tộc Di Sở Hùng 楚雄彝族自治州 (ChǔxióngYízúZìzhìzhōu) ở trung tâm Vân Nam
- 雌雄đực và cái
- 当雄[當雄]huyện Đam Hung, tiếng Tạng: 'Dam gzhung rdzong ở Lhasa 拉萨 (Lāsà), Tây Tạng
- 大雄đại anh hùng; hình tượng chính trong chùa Phật giáo
- 高雄Cao Hùng, một thành phố trực thuộc trung ương ở miền nam Đài Loan
- 奸雄[姦雄]người mưu cầu thăng tiến bằng mọi cách; kẻ leo lên trong sự nghiệp; người làm mọi thủ đoạn để thăng tiến
- 民雄Trấn Dân Hùng hoặc Minh Hùng ở huyện Gia Nghĩa 嘉义县 (JiāyìXiàn), phía tây Đài Loan
- 南雄Nanxiong, thành phố cấp huyện thuộc Thiều Quan 韶关 (Sháoguān), Quảng Đông